căn dặn

Học thuật
Thân thiện
căn dặn

Mẹ căn dặn con gái trước khi con đi học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dặn tỉ mỉ, cẩn thận: Hành động nói hoặc nhắc nhở ai đó một cách kỹ lưỡng, chi tiết về những điều cần làm hoặc cần tránh, thường xuất phát từ sự quan tâm, lo lắng hoặc trách nhiệm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mẹ tôi thường căn dặn tôi phải cẩn thận khi đi đường.
    • Trước chuyến đi xa, ông ấy đã căn dặn mọi người phải giữ liên lạc.
    • Giáo viên chủ nhiệm căn dặn học sinh chuẩn bị bài vở đầy đủ trước kỳ thi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "căn dặn tỉ mỉ": dặn một cách rất chi tiết, không bỏ sót điều .
    • Người chỉ huy căn dặn tỉ mỉ từng nhiệm vụ cho các thành viên trong đội.
  • "căn dặn kỹ lưỡng": nhắc nhở một cách thận trọng đầy đủ.
    • Anh ấy đã căn dặn kỹ lưỡng về các quy định an toàn trước khi làm việc.
  • "lời căn dặn": những điều đã được dặn (dùng như danh từ).
    • Tôi luôn nhớ lời căn dặn của ngoại.
Biến thể từ gần giống
  • Dặn (động từ): nhắc nhở, bảo ban, nhưng có thể ít chi tiết tỉ mỉ hơn so với "căn dặn".
  • Nhắc nhở (động từ): nói để cho người khác nhớ lại điều đó, thường ngắn gọn.
  • Khuyên bảo (động từ): đưa ra lời khuyên, chỉ bảo với thái độ chân thành.
Từ đồng nghĩa
  • Dặn kỹ: dặn cẩn thận.
  • Dặn cặn kẽ: dặn rất kỹ lưỡng đầy đủ chi tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "căn dặn")

căn dặn

Mẹ căn dặn con gái trước khi con đi học.

  1. đgt. Dặn tỉ mỉ, cẩn thận: căn dặn con cái Thầy giáo căn dặn học trò trước khi đi thi.